thải nhiệt

thải nhiệt

Một chiếc xe hơi có một bộ tản nhiệt ở phía trước để thải nhiệt.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thải ra năng lượng nhiệt: "thải nhiệt" chỉ quá trình một vật thể, hệ thống hoặc cơ thể sinh vật giải phóng nhiệt lượng ra môi trường xung quanh.
    • Làm mát bằng cách tỏa nhiệt: Trong kỹ thuật, "thải nhiệt" mô tả hoạt động của các thiết bị tản nhiệt nhằm giảm nhiệt độ hoạt động.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Máy tính cần quạt để thải nhiệt hiệu quả. (Quạt giúp máy tính giải phóng nhiệt lượng ra ngoài.)
    • Cơ thể con người thải nhiệt qua mồ hôi. (Mồ hôi bay hơi giúp cơ thể giải phóng nhiệt.)
    • Hệ thống làm mát này khả năng thải nhiệt lên đến 500W. (Hệ thống có thể tỏa ra một lượng nhiệt lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khả năng thải nhiệt": chỉ mức độ hiệu quả của việc giải phóng nhiệt.

    • Vật liệu này khả năng thải nhiệt cao, thích hợp làm tản nhiệt. (Vật liệu này tỏa nhiệt nhanh, phù hợp để làm thiết bị tản nhiệt.)
  • "quá trình thải nhiệt": chuỗi các bước diễn ra khi nhiệt được giải phóng.

    • Quá trình thải nhiệt của động cơ phải được kiểm soát chặt chẽ. (Việc giải phóng nhiệt từ động cơ cần được điều chỉnh cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Tỏa nhiệt (động từ): phát ra nhiệtđồng nghĩa với "thải nhiệt".

    • Bếp than tỏa nhiệt ấm áp khắp căn phòng. (Bếp than phát ra nhiệt làm ấm phòng.)
  • Giải nhiệt (động từ): làm giảm nhiệt độthường dùng trong ngữ cảnh uống nước mát hoặc làm mát.

    • Uống nước dừa giúp giải nhiệt cơ thể vào mùa . (Nước dừa giúp cơ thể mát hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tản nhiệt: làm giảm nhiệt độ bằng cách phân tán nhiệt ra xung quanh.
  • Phát nhiệt: sinh ra nhiệtthường dùng cho nguồn nhiệt.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, trong kỹ thuật cụm từ: - Thải nhiệt cưỡng bức: quá trình thải nhiệt được hỗ trợ bởi quạt hoặc máy bơm. - Hệ thống này sử dụng thải nhiệt cưỡng bức để tăng hiệu suất. (Hệ thống dùng quạt để đẩy nhanh quá trình tỏa nhiệt.)